khát khao
Cô bé khát khao nhìn qua cửa kính cửa hàng vào chiếc đàn dương cầm màu trắng lấp lánh.
- Danh từ:
- Ước muốn, sự mong mỏi mãnh liệt và sâu sắc trong lòng: "khát khao" chỉ một cảm xúc, một nhu cầu tinh thần rất mạnh mẽ, thường hướng tới một điều gì đó tốt đẹp, cao quý hoặc quan trọng trong cuộc sống.
- Danh từ:
- Cô ấy nuôi dưỡng khát khao trở thành một bác sĩ từ khi còn nhỏ. (Cô ấy nuôi dưỡng mong muốn mãnh liệt trở thành một bác sĩ từ khi còn nhỏ.)
- Khát khao được tự do cháy bỏng trong lòng người tù. (Mong ước mãnh liệt được tự do cháy bỏng trong lòng người tù.)
- Anh ấy sống với khát khao cống hiến cho khoa học. (Anh ấy sống với ước muốn sâu sắc được cống hiến cho khoa học.)
"Khát khao cháy bỏng": diễn tả một ước mong cực kỳ mãnh liệt, không thể dập tắt.
- Cậu bé có một khát khao cháy bỏng được khám phá thế giới. (Cậu bé có một ước muốn vô cùng mãnh liệt được khám phá thế giới.)
"Thỏa mãn khát khao": làm cho ước mong, mong muốn sâu xa được đáp ứng.
- Chuyến đi này đã thỏa mãn khát khao du lịch của tôi. (Chuyến đi này đã làm thỏa mãn mong ước đi du lịch sâu xa của tôi.)
Khao khát (động từ, danh từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự mong muốn thiết tha, mãnh liệt. Đây là từ gốc và "khát khao" là biến thể thường dùng.
- Anh khao khát một cuộc sống bình yên. (Anh mong muốn thiết tha một cuộc sống bình yên.)
Khát vọng (danh từ): thường chỉ ước mơ, hoài bão lớn lao, cao cả hơn, mang tính hướng tới tương lai.
- Khát vọng xây dựng đất nước giàu mạnh. (Ước mơ, hoài bão lớn lao về việc xây dựng đất nước giàu mạnh.)
- Ước mong: mong muốn, ước ao (có thể ít mãnh liệt hơn "khát khao").
- Mong mỏi: trông chờ, mong đợi tha thiết.
- Ham muốn: muốn một cách thiết tha (có thể thiên về nhu cầu bản năng hoặc vật chất hơn).
- Thờ ơ: không quan tâm, không có mong muốn.
- Chán chường: mất hết hứng thú, mong muốn.
- Dửng dưng: tỏ ra không quan tâm, không có cảm xúc mong mỏi.
Khát khao học hỏi: mong muốn mãnh liệt được tiếp thu kiến thức mới.
- Cô sinh viên luôn tràn đầy khát khao học hỏi. (Cô sinh viên luôn tràn đầy mong muốn mãnh liệt được học hỏi.)
Khát khao sống: ý chí, mong muốn mãnh liệt được tồn tại, được sống (đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn).
- Khát khao sống đã giúp người bệnh vượt qua cơn nguy kịch. (Mong muốn mãnh liệt được sống đã giúp người bệnh vượt qua cơn nguy kịch.)
Cô bé khát khao nhìn qua cửa kính cửa hàng vào chiếc đàn dương cầm màu trắng lấp lánh.
- Nh. Khao khát.